Arnett Gardens
Jamaica
Arnett Gardens Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arnett Gardens ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Arnett Gardens là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Arnett Gardens để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Arnett Gardens đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arnett Gardens đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Arnett Gardens tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Arnett Gardens tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Arnett Gardens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arnett Gardens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Arnett Gardens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arnett Gardens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arnett Gardens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arnett Gardens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arnett Gardens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arnett Gardens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arnett Gardens thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arnett Gardens có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Arnett Gardens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Arnett Gardens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Arnett Gardens thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Arnett Gardens có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Arnett Gardens Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 20 | 14 | 5 | 69:25 | 44 | 74 | |
| 2 | 39 | 21 | 8 | 10 | 79:45 | 34 | 71 | |
| 3 | 39 | 17 | 15 | 7 | 54:35 | 19 | 66 | |
| 4 | 39 | 19 | 8 | 12 | 51:32 | 19 | 65 | |
| 5 | 39 | 19 | 4 | 16 | 57:41 | 16 | 61 | |
| 6 | 39 | 14 | 18 | 7 | 53:34 | 19 | 60 | |
| 7 | 39 | 17 | 7 | 15 | 68:46 | 22 | 58 | |
| 8 | 39 | 14 | 7 | 18 | 42:57 | -15 | 49 | |
| 9 | 39 | 13 | 9 | 17 | 40:53 | -13 | 48 | |
| 10 | 39 | 11 | 11 | 17 | 37:58 | -21 | 44 | |
| 11 | 39 | 10 | 13 | 16 | 43:59 | -16 | 43 | |
| 12 | 39 | 9 | 15 | 15 | 45:47 | -2 | 42 | |
| 13 | 39 | 9 | 12 | 18 | 53:73 | -20 | 39 | |
| 14 | 39 | 7 | 5 | 27 | 25:111 | -86 | 26 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation